răng hàm nhỏ

răng hàm nhỏ

Một nha sĩ đang kiểm tra răng hàm nhỏ của bệnh nhân.

Định nghĩa

Danh từ: "răng hàm nhỏ" một loại răng trong cung hàm người, nằm giữa răng nanh răng hàm lớn. Răng này chức năng chính nghiền nát thức ăn, hỗ trợ cho quá trình tiêu hóa. Trong thuật ngữ nha khoa, răng hàm nhỏ còn được gọi là răng tiền hàm.

dụ sử dụng
  • (Răng hàm nhỏ loại răng nằm kế bên răng nanh, tác dụng hỗ trợ nhai.)
  • (Đây giai đoạn thay răng sữa, răng hàm nhỏ xuất hiện để giúp nghiền nát thức ăn cứng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "răng hàm nhỏ vĩnh viễn": chỉ loại răng hàm nhỏ mọc lên sau khi răng sữa rụng, tồn tại suốt đời.

    • Răng hàm nhỏ vĩnh viễn thân răng rộng hơn so với răng sữa. (Loại răng này kích thước lớn hơn, phù hợp với chức năng nhai của người trưởng thành.)
  • "viêm răng hàm nhỏ": tình trạng viêm nhiễmvùng răng hàm nhỏ, thường do sâu răng hoặc vệ sinh kém.

    • Viêm răng hàm nhỏ gây đau nhức khi nhai, cần điều trị kịp thời. (Tình trạng này ảnh hưởng đến khả năng ăn uống sức khỏe răng miệng.)
Biến thể từ gần giống
  • Răng tiền hàm (danh từ): từ đồng nghĩa chuyên ngành với răng hàm nhỏ.

    • Răng tiền hàm một hoặc hai chân răng. (Đặc điểm giải phẫu của loại răng này.)
  • Răng hàm lớn (danh từ): loại răng nằm phía sau răng hàm nhỏ, kích thước lớn hơn chức năng nghiền nát mạnh hơn.

    • Răng hàm lớn thường mọc muộn hơn răng hàm nhỏ. (Răng hàm nhỏ mọc trước, răng hàm lớn mọc sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Răng tiền hàm: cùng chỉ loại răng nằm giữa răng nanh răng hàm lớn.
  • Răng cối nhỏ: một cách gọi khác trong dân gian, nhưng ít phổ biến hơn.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "răng hàm nhỏ". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, người ta thường nói: - Răng hàm nhỏ, cười duyên: một cách nói ẩn dụ về vẻ đẹp của hàm răng đều đặn, trong đó răng hàm nhỏ góp phần tạo nên nụ cười hài hòa. - ấy hàm răng đều, răng hàm nhỏ trắng sáng, ai nhìn cũng thấy dễ mến. (Răng hàm nhỏ được xem một yếu tố thẩm mỹ trong nụ cười.)